Nghĩa của thủ thân | Babel Free
tʰṵ˧˩˧ tʰən˧˧Định nghĩa
Giữ mình, giữ gìn sức khỏe của mình.
Ví dụ
“Thủ thân là việc quan trọng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free