Nghĩa của thư thể | Babel Free
[tʰɨ˧˧ tʰe˧˩]Định nghĩa
Giữ miếng để kẻ địch khỏi đánh được mình.
Ví dụ
“Đứng thủ thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free