HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thợ bạn

Danh từ CEFR B2
tʰə̰ːʔ˨˩ ɓa̰ːʔn˨˩

Định nghĩa

  1. Người thợ cùng làm với người thợ khác.
  2. Người thợ cùng làm và chia lời với thợ chủ trong một phường hội dưới chế độ phong kiến.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thợ bạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free