HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thơ ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəː˧˧ kaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Người thợ thủ công đứng đầu một số công nhân.
  2. từ tổng hợp của thơ và ca

Từ tương đương

English poetry

Ví dụ

“thơ ca nhạc hoạ”

poetry, singing, music and painting; the arts

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thơ ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free