Nghĩa của thơ ca | Babel Free
[tʰəː˧˧ kaː˧˧]Định nghĩa
- Người thợ thủ công đứng đầu một số công nhân.
- từ tổng hợp của thơ và ca
Từ tương đương
English
poetry
Ví dụ
“thơ ca nhạc hoạ”
poetry, singing, music and painting; the arts
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free