thợ bạc
Định nghĩa
Thợ làm đồ trang sức, những đồ quý giá bằng vàng bạc.
Từ tương đương
26 more languages
Češtinastříbrotepec
Ελληνικάαργυροχόος
Suomihopeaseppä
Gàidhligceàrd-airgid
Galegoprateiro
Magyarötvös
한국어은 대장장이
Latinaargentifex
Македонскикујунџија
Maltiarġentier
Nederlandszilversmid
Românăargintar
Shqipargjendar
Svenskasilversmed
Kiswahilimfua fedha
Türkçegümüşçü
Yorùbáagbẹdẹ fadaka
中文銀匠
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free