Nghĩa của thợ bạc | Babel Free
tʰə̰ːʔ˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩Định nghĩa
Thợ làm đồ trang sức, những đồ quý giá bằng vàng bạc.
Từ tương đương
Čeština
stříbrotepec
Ελληνικά
αργυροχόος
Suomi
hopeaseppä
Gàidhlig
ceàrd-airgid
Galego
prateiro
Magyar
ötvös
한국어
은 대장장이
Latina
argentifex
Македонски
кујунџија
Malti
arġentier
Nederlands
zilversmid
Română
argintar
Shqip
argjendar
Svenska
silversmed
Kiswahili
mfua fedha
Türkçe
gümüşçü
Yorùbá
agbẹdẹ fadaka
中文
銀匠
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free