Nghĩa của thọ trì | Babel Free
tʰɔ̰ʔ˨˩ ʨi̤˨˩Định nghĩa
Chấp nhận ghi nhớ vào tâm.
Từ tương đương
中文
受持
Ví dụ
“Thọ trì kinh Địa Tạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free