HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thị Vải

Danh từ CEFR B2
tʰḭʔ˨˩ va̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

Sông dài 76km, diện tích lưu vực 76, 9km2. Bắt nguồn từ vùng đồi Bảo Quan cao 267m, chảy theo hướng tây bắc-đông nam, đổ nước ra vùng Gành Rải, thuộc huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thị Vải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free