HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thế gia

Danh từ CEFR B2
tʰe˧˥ zaː˧˧

Định nghĩa

  1. Một gia tộc có nhiều đời vinh hiển.
  2. Văn bản thuật lại lịch sử sinh bình, công đức, hành trạng một nhân vật có danh thơm.

Ví dụ

“Trọng Tử, Tề chi thế gia dã”
“Khổng Tử thế gia

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free