HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thế gian | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˦ zaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Cõi đời.
  2. Người sống ở cõi đời.

Ví dụ

“Hỏi thế gian tình ái là chi.”

Ask the world, "what is love?"

“Nơi đây đang xoay xoay, thế gian đang xoay vòng. Anh đang ở nơi đâu, biết anh có thay lòng? Đừng nói chi i i i ì mà, Mình uống đi i i i ì.”

This place is turning, the world is turning around. Where are you, how could I know you've changed? Don't say a word. Just keep drinking.

“Việc thế gian.”
“Thế gian còn dại chưa khôn,”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế gian được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free