Nghĩa của thạch tùng | Babel Free
[tʰajk̟̚˧˨ʔ tʊwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Như thông đá
Ví dụ
“Màu xanh ấy và đôi chữ cũng xanh ấy gợi nhớ tới loài hoa thạch-tùng-xoan trung trinh trong lòng anh trai làng vừa tròn mười tám.”
The shade of green and those two words, also green, brought memories of the faithful egg-leafed club moss flowers to the heart of the only just eighteen-year-old village boy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free