HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thương pháp

Danh từ CEFR B2
[tʰɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦]

Định nghĩa

spear fighting, the art of wielding the spear

Ví dụ

“Dương huynh, ngươi dùng thương pháp dương gia thì ngọn đinh ba kia cũng hợp.”

Mr Yáng, you fight the spear in the style of the Yáng lineage, making the trident over there appropriate.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thương pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free