Meaning of thương phế binh | Babel Free
/tʰɨəŋ˧˧ fe˧˥ ɓïŋ˧˧/Định nghĩa
- (đen) người bị thương tích vì chiến đấu.
- (bóng) chiến sĩ bị thương tật vì chiến tranh.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.