Nghĩa của thư lại | Babel Free
[tʰɨ˧˧ laːj˧˨ʔ]Ví dụ
“tượng viên thư lại”
the sculpture of the The Seated Scribe
“Được bổ làm thư lại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free