Nghĩa của thăng tiến | Babel Free
[tʰaŋ˧˧ tiən˧˦]Định nghĩa
. Được thăng chức, nói chung.
Từ tương đương
Deutsch
vorwärtskommen
English
get ahead
Esperanto
antaŭiĝi
Español
ir adelante
Русский
предупредить
Svenska
ta sig
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free