Nghĩa của thông qua | Babel Free
[tʰəwŋ͡m˧˧ kwaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Quốc hội thông qua hiến pháp .”
“Dự án đã được cuộc họp thông qua.”
“Thông qua thực tế để kiểm nghiệm tính đúng đắn của lí thuyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free