Nghĩa của thông thạo | Babel Free
[tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːw˧˨ʔ]Định nghĩa
Hiểu biết rất rõ và có thể làm, sử dụng một cách thuần thục.
Ví dụ
“Thông thạo nhiều ngoại ngữ.”
“Thông thạo địa hình ở vùng núi này.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free