HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông thạo | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hiểu biết rất rõ và có thể làm, sử dụng một cách thuần thục.

Ví dụ

“Thông thạo nhiều ngoại ngữ.”
“Thông thạo địa hình ở vùng núi này.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông thạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free