Meaning of thông tỏ | Babel Free
/[tʰəwŋ͡m˧˧ tɔ˧˩]/Định nghĩa
- Biết rất rõ và tường tận (nói khái quát)
- Hiểu rõ hết mọi nơi.
Ví dụ
“thông tỏ đầu đuôi câu chuyện”
“thông tỏ mọi đường ngang ngõ tắt trong làng”
“Thông tỏ ngọn ngành”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.