Nghĩa của thông tin | Babel Free
[tʰəwŋ͡m˧˧ tin˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
information
Ví dụ
“công nghệ thông tin”
information technology
“các thông tin mới nhất”
the latest updates
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free