HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông tư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ tɨ˧˧]

Định nghĩa

Nói cơ quan cấp trên báo cho cấp dưới biết.

Từ tương đương

Bosanski cirkular
Cymraeg cylchlythyr
Esperanto cirkulero
Español circular
Français circulaire
Gaeilge imlitir
Galego circular
Hrvatski cirkular
Magyar körözvény
Bahasa Indonesia sirkuler surat edaran
Italiano circolare
日本語 回章
Bahasa Melayu pekeliling
Nederlands circulaire
Português circular
Română circulară
Српски cirkular

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông tư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free