HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thông tục

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tục lệ phổ biến ở nhiều nơi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nạn tảo hôn, thực ra là hệ quả còn sót lại của thông tục ở nông thôn ngày xưa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông tục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free