HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông lệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ le˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tục lệ chung.

Từ tương đương

English common practice
日本語 慣習
Polski uzus

Ví dụ

“Xưa kia ma chay cỗ bàn là thông lệ ở nông thôn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free