Nghĩa của thòm thèm | Babel Free
tʰɔ̤m˨˩ tʰɛ̤m˨˩Định nghĩa
Chưa được đủ thích miệng.
Ví dụ
“Ăn còn thòm thèm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free