HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thì tiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰi˨˩ tiət̚˧˦]

Định nghĩa

Khí hậu theo từng mùa.

Từ tương đương

Bosanski time
English season time
Hrvatski time
Српски time

Ví dụ

“𡗶 Trời. n. Vầng cao lớn, bao phủ trên không; hình khum khum bao phủ trên cao. […] ― nắng. Trời hết mưa, nắng chói lói, thì tiết nóng nực.”

𡗶 Trời. n. The great arch that encloses the atmosphere; the curved shape up high. […] ― nắng. It is rainless and [with] intense sunlight; hot weather.

“Người ấy sẽ như cây trồng gần dòng nước, Sanh bông trái theo thì tiết, Lá nó cũng chẳng tàn héo; Mọi sự người làm đều sẽ thạnh vượng.”

That person is like a tree planted by streams of water, which yields its fruit in season and whose leaf does not wither -- whatever they do prospers.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thì tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free