HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thị trấn

Danh từ CEFR B2
[tʰi˧˨ʔ t͡ɕən˧˦]

Định nghĩa

Nơi tập trung đông dân, sinh sống chủ yếu bằng nghề buôn bán, thủ công, thường là trung tâm của huyện.

Từ tương đương

Englishtown

Ví dụ

“Thành lập các thị trấn.”
“Bán hàng ở thị trấn của huyện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thị trấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free