Nghĩa của thì thào | Babel Free
[tʰi˨˩ tʰaːw˨˩]Ví dụ
“Hắn còn thì thào mấy câu gì nữa, nhưng tôi không nghe được.”
He whispered several more sentences, but I couldn't hear him.
“Nghe tiếng thì thào ở cuối lớp.”
“Hai người thì thào với nhau điều gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free