HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thì thào | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰi˨˩ tʰaːw˨˩]

Định nghĩa

Nói nhỏ, không rõ thành tiếng, nghe lẫn vào trong hơi gió.

Từ tương đương

English whisper Whisper

Ví dụ

“Hắn còn thì thào mấy câu gì nữa, nhưng tôi không nghe được.”

He whispered several more sentences, but I couldn't hear him.

“Nghe tiếng thì thào ở cuối lớp.”
“Hai người thì thào với nhau điều gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thì thào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free