Meaning of thi vị hóa | Babel Free
/tʰi˧˧ vḭʔ˨˩ hwaː˧˥/Định nghĩa
-
Dạng viết khác của thi vị hóa. alt-of
- Làm cho đẹp hơn rất nhiều trong trí tưởng tượng của mình.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.