HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thi thố | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰi˧˧ tʰo˧˦]

Định nghĩa

Đem hết sức lực và khả năng ra để dùng vào một việc gì.

Từ tương đương

English display

Ví dụ

“Thi thố tài năng với thiên hạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thi thố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free