Nghĩa của thi thố | Babel Free
[tʰi˧˧ tʰo˧˦]Định nghĩa
Đem hết sức lực và khả năng ra để dùng vào một việc gì.
Từ tương đương
English
display
Ví dụ
“Thi thố tài năng với thiên hạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free