Nghĩa của thê lương | Babel Free
[tʰe˧˧ lɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Có tác dụng gợi lên cảm giác buồn thương, lạnh lẽo.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tiếng ếch nhái, ễnh ương rên rỉ thê lương, gây cho những đứa trẻ trạc tuổi Vạn nỗi sợ vu vơ, không dám một mình bước ra ngoài đường.”
The lonesome groaning sound of amphibians and bullfrogs would cause kids Vạn's age to feel an undefined fear, to be afraid to go out onto the street alone.
“Cảnh thê lương tang tóc.”
“Bản nhạc thê lương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free