HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thê lương | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰe˧˧ lɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Có tác dụng gợi lên cảm giác buồn thương, lạnh lẽo.

Từ tương đương

Čeština osamělý
Ελληνικά έρημος μονήρης
English isolated lonesome
Italiano solo solo solo
한국어 요요하다
Latina solitarius
Polski samotny
Português solitário
Русский одинокий
Tiếng Việt cổ tích lẻ loi lủi thủi quạnh quẽ
中文 寂寞
繁體中文 寂寞

Ví dụ

“Tiếng ếch nhái, ễnh ương rên rỉ thê lương, gây cho những đứa trẻ trạc tuổi Vạn nỗi sợ vu vơ, không dám một mình bước ra ngoài đường.”

The lonesome groaning sound of amphibians and bullfrogs would cause kids Vạn's age to feel an undefined fear, to be afraid to go out onto the street alone.

“Cảnh thê lương tang tóc.”
“Bản nhạc thê lương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thê lương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free