Nghĩa của thê thảm | Babel Free
[tʰe˧˧ tʰaːm˧˩]Định nghĩa
Đau thương và buồn thảm đến tột cùng.
Từ tương đương
English
sorrowful
Ví dụ
“Cái chết thê thảm.”
“Tiếng kêu khóc thê thảm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free