HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháng hai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˦ haːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Tháng thứ hai trong năm; trong dương lịch, năm thường có 28 ngày, nhưng vào năm nhuận thì có 29 ngày.
  2. Từ sai chính tả của tháng Hai.
    form-of

Từ tương đương

English February
Español febrero

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháng hai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free