HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thái hậu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːj˧˦ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mẹ vua, thường gọi là hoàng thái hậu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Stratagems of the Warring States; Vietnamese translation Nguyễn Hiến Lê & Giản Chi; English translation by Paul R. Goldin”

Queen Dowager Xuan of Qin loved Wei Choufu. When the Queen Dowager fell ill and was about to die, she issued an order, saying: “When I am buried, Master Wei must accompany me in death.”

“c. 91 BCE, Sima Qian, Records of the Grand Historian; Vietnamese translation by Phan Ngọc; English translation by Burton Watson Lữ Thái Hậu là vợ của Cao Tổ từ lúc còn hàn vi, sinh Hiếu Huệ Đế, con gái là Lỗ Nguyên thái hậu. Empress Dowager Lü was the consort of Kao-tsu from the time when he was still a commoner. She bore him Emperor Hui the Filial and the queen mother, Princess Yüan of Lu.”
“Thái hậu đã kịp can gián.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thái hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free