thành tín
Định nghĩa
Lòng thực giữ lời hứa, không dối trá.
Từ tương đương
13 more languages
Cymraegdidwyll
Magyarjóhiszemű
Italianobuona fede
Latinafides
Polskidobra wiara
Portuguêsboa-fé
Svenskagod tro
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free