Nghĩa của thành tín | Babel Free
tʰa̤jŋ˨˩ tin˧˥Định nghĩa
Lòng thực giữ lời hứa, không dối trá.
Từ tương đương
Cymraeg
didwyll
English
good faith
Español
buena fe
Magyar
jóhiszemű
Italiano
buona fede
Latina
fides
Polski
dobra wiara
Português
boa-fé
Svenska
god tro
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free