HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiển ý | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˩ ʔi˧˦]

Định nghĩa

  1. Ý định tốt lành trong quan hệ với người khác.
  2. Ý nghĩ, ý kiến nông cạn (dùng để tự nói về mình với ý khiêm nhường).
    formal

Từ tương đương

Ví dụ

“Tỏ rõ thiện ý.”
“Câu nói đầy thiện ý.”
Theo thiển ý của tôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiển ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free