Meaning of thiển ý | Babel Free
/[tʰiən˧˩ ʔi˧˦]/Định nghĩa
- Ý định tốt lành trong quan hệ với người khác.
-
Ý nghĩ, ý kiến nông cạn (dùng để tự nói về mình với ý khiêm nhường). formal
Từ tương đương
English
good faith
Ví dụ
“Tỏ rõ thiện ý.”
“Câu nói đầy thiện ý.”
“Theo thiển ý của tôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.