HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tay sai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taj˧˧ saːj˧˧]

Định nghĩa

Kẻ chịu cho kẻ khác sai khiến làm những việc phi nghĩa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Làm tay sai cho giặc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tay sai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free