HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tây Tạng

Danh từ CEFR B2
[təj˧˧ taːŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một khu tự trị của Trung Quốc.

Từ tương đương

EnglishTibet
EspañolTíbet
FrançaisTibet
34 more languages
བོད་སྐད།དབུས་གཙངབོད
CatalàTibet
ČeštinaTibet
DeutschTibet
ΕλληνικάΘιβέτ
EestiTiibet
فارسیتبت
Suomitiibet
ગુજરાતીતિબેટ
עבריתטיבט
हिन्दीतिब्बत
ՀայերենՏիբեթ
ItalianoTibet
ქართულიტიბეტი
ភាសាខ្មែរទីបេ
KurdîTîbet
LatviešuTibeta
МакедонскиТибет
नेपालीतिब्बत
NederlandsTibet
PolskiTybet
PortuguêsTibete
RomânăTibet
СрпскиTibetТибет
தமிழ்திபெத்
اردوتبت

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tây Tạng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free