Nghĩa của Tây thiên | Babel Free
təj˧˧ tʰiən˧˧Định nghĩa
Phía trời đàng tây, hoặc cánh đồng phía tây.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free