Nghĩa của từa lưa | Babel Free
[tɨə˨˩ lɨə˧˧]Ví dụ
“Nước mắt nước mũi từa lưa.”
Overflowed with tears
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free