HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tương lai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨəŋ˧˧ laːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Thời gian tới, thời gian về sau này.
  2. Đời sống, cuộc sống sau này.

Từ tương đương

English future

Ví dụ

“Trẻ em là tương lai của đất nước.”

Our children are the future of our country.

Trong tương lai.”
“Các em sẽ là chủ nhân tương lai đất nước.”
“Lo cho tương lai của các con.”
“Xây dựng tương lai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tương lai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free