HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tù mù | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tu˨˩ mu˨˩]

Định nghĩa

  1. obscure
  2. nontransparent

Từ tương đương

Ví dụ

“Chỉ nghe qua đã thấy công ty này làm ăn tù mù rồi, thật không đáng tin.”

I've found this company unreliable just via their equivocal policies.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tù mù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free