Nghĩa của tư pháp | Babel Free
[tɨ˧˧ faːp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
قضائي
English
judicial
Español
judicial
Suomi
oikeudellinen
Français
judiciaire
Galego
xudicial
עברית
משפטי
Bahasa Indonesia
yudisial
Nederlands
rechtelijk
Português
judicial
Türkçe
adli
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free