tư nhân
Định nghĩa
- Người bị cầm tù.
- Cá nhân đối với đoàn thể, Nhà nước.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةمتعهد
Češtinapodnikatel
हिन्दीउद्यमी
Bahasa Indonesiawirausaha
Nederlandsondernemer
Polskiprzedsiębiorca
Portuguêsempresário
Türkçegirişimci
中文企業家
繁體中文企業家
Ví dụ
“Cửa hàng của tư nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free