Nghĩa của tư nhân | Babel Free
[tu˨˩ ɲən˧˧]Định nghĩa
- Người bị cầm tù.
- Cá nhân đối với đoàn thể, Nhà nước.
Từ tương đương
العربية
متعهد
Čeština
podnikatel
Español
empresario
हिन्दी
उद्यमी
Bahasa Indonesia
wirausaha
Nederlands
ondernemer
Polski
przedsiębiorca
Português
empresário
Türkçe
girişimci
中文
企業家
ZH-TW
企業家
Ví dụ
“Cửa hàng của tư nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free