Nghĩa của tôm thẻ | Babel Free
tom˧˧ tʰɛ̰˧˩˧Định nghĩa
Loại tôm có vẻ ngoài khá giống với tôm sú, vỏ màu trắng hơi xanh mỏng, thân mập to hơn tôm đất, chân màu trắng, 6 đốt dáng thon dài.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free