HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tôm hùm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tom˧˧ hum˨˩]

Định nghĩa

Loài tôm biển rất to đầu có gai.

Từ tương đương

العربية كركند
Čeština humr humří
Deutsch Hummer
Español bogavante langosta
Suomi hummeri
Français homard langoustine
Gàidhlig giomach
Galego lagosta
עברית לובסטר
Italiano aragosta
日本語 オマール ロブスター
한국어 바닷가재
Kurdî Hummer
Latviešu omārs
Nederlands kreeft zeekreeft
Polski homar
Português lagosta
Русский лобстер Омар
Српски homar jastog јастог
Svenska hummer
Türkçe ıstakoz
Українська лобстер омар
中文 龍蝦
ZH-TW 龍蝦

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tôm hùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free