HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tài vụ

Danh từ CEFR B2
ta̤ːj˨˩ vṵʔ˨˩

Định nghĩa

Công việc thu tiền, chi tiền, sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ ở một cơ quan, một xí nghiệp.

Từ tương đương

Françaisfinance
中文财务
1 more languages
繁體中文財務

Ví dụ

“Công tác tài vụ.”
“Quản lí tài vụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài vụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free