HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tam Á | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːm˧˧ ʔaː˧˦]

Định nghĩa

một thành phố của Trung Quốc

Từ tương đương

العربية سَانْيَا
Deutsch Sanya
English Sanya
日本語 三亜
한국어 싼야
Русский Санья

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tam Á được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free