Nghĩa của tam bản | Babel Free
taːm˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧Định nghĩa
Loại thuyền gỗ nhỏ.
Ví dụ
“Bơi tam bản qua sông.”
“Mới đóng chiếc tam bản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free