HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tali | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[taː˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

thallium

Từ tương đương

Afrikaans tallium
العربية ثَالِيُوم
Български талий
Bosanski talij
Català tal·li
Čeština thallium
Cymraeg thaliwm
Deutsch Thallium
Ελληνικά θάλλιο
English Thallium
Esperanto talio
Español talio
Eesti tallium
Suomi tallium
Français thallium
Galego talio
עברית תליום
Hrvatski talij
Magyar tallium
Հայերեն թալիում
Íslenska þallín
Italiano tallio
日本語 タリウム
ქართული თალიუმი
Қазақша таллий
한국어 탈륨
Kurdî tal tal talî talî Taliş
Latina thallium
Lëtzebuergesch Thallium
Lietuvių talis
Latviešu tallijs
Македонски талиум
Bahasa Melayu talium
Malti tallju
Nederlands thallium
Polski tal
Português tálio
Română taliu
Русский таллий
Slovenčina tálium
Slovenščina talij
Српски talij
Svenska tallium
Türkçe talyum
Українська талій

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tali được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free