HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suy tim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
swi˧˧ tim˧˧

Định nghĩa

Tình trạng hoạt động co bóp của tim bị suy yếu làm giảm khả năng bom máu ở tim.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bà ấy bị suy tim giai đoạn cuối, cần ghép tim.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suy tim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free