Nghĩa của suy tim | Babel Free
swi˧˧ tim˧˧Từ tương đương
Azərbaycanca
ürək çatışmazlığı
Bosanski
инфаркт
Čeština
srdeční selhání
Dansk
hjertestop
Ελληνικά
συγκοπή
English
heart failure
فارسی
نارسایی قلب
Français
insuffisance cardiaque
Hrvatski
инфаркт
Magyar
szívelégtelenség
Bahasa Indonesia
gagal jantung
日本語
心不全
한국어
심부전
Nederlands
hartfalen
Português
insuficiência cardíaca
Română
insuficiență cardiacă
Русский
инфаркт
инфа́ркт миока́рда
остано́вка се́рдца
серде́чная недоста́точность
серде́чная сла́бость
Српски
инфаркт
தமிழ்
மாரடைப்பு
Українська
серце́ва недоста́тність
Ví dụ
“Bà ấy bị suy tim giai đoạn cuối, cần ghép tim.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free