Nghĩa của suy giảm | Babel Free
[swi˧˧ zaːm˧˩]Định nghĩa
Bị giảm sút, kém dần đi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Già nên trí nhớ suy giảm.”
“Sức khoẻ suy giảm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free