Nghĩa của suy lý | Babel Free
swi˧˧ li˧˥Định nghĩa
Dựa vào cái đã biết để tìm cái chưa biết.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mác người ta suy lý ra sự diệt vong tất yếu của chủ nghĩa tư bản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free